Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのやり方かたを知しっているものはきわめて少すくない。
Rất ít người biết cách làm điều đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
知る
しる
biết; nhận thức
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
極めて
きわめて
cực kỳ; vô cùng; dứt khoát
少ない
すくない
ít; hiếm

Hán tự:

方
Phương hướng; người; lựa chọn
知
Tri biết; trí tuệ
少
Thiếu ít

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật