Dịch nghĩa:
そのとき突然いいアイディアが浮かんだ。
Lúc đó, bỗng nhiên một ý tưởng hay đã nảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước