Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのときジョーンズさんが何なにかいいだした。
Lúc đó, ông Jones đã nói điều gì đó.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
何
なん
gì
言う
いう
nói
出す
だす
lấy ra; đưa ra

Hán tự:

何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật