Dịch nghĩa:
そのいたずらっ娘は何食わぬ顔をした。
Cô bé nghịch ngợm đó tỏ ra như không có chuyện gì xảy ra.
Hán tự:
娘
Nương
con gái
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm