Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そっちがその
手
て
でくるならこっちにも
手
て
がある。
Nếu bạn dùng chiêu đó thì tôi cũng có cách đối phó.
Từ vựng:
其方
そちら
hướng đó
其の
その
đó; cái đó
手
て
tay; cánh tay
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
手
Thủ
tay