Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そして
彼女
かのじょ
はいつもやっかいものです。
Và cô ấy luôn là một rắc rối.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
厄介
やっかい
rắc rối; gánh nặng; phiền toái; lo lắng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ