Dịch nghĩa:
そこの人は誰も彼の事をよく知らなかった。
Không ai ở đó biết rõ về anh ta.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
誰
Thùy
ai; ai đó
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do
知
Tri
biết; trí tuệ