Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そうですか、じゃ、
取
と
り
寄
よ
せてもらえますか。
Vậy à, vậy bạn có thể đặt hộ tôi được không?
Từ vựng:
そう
có vẻ
じゃ
là; thì
取り寄せる
とりよせる
đặt hàng; yêu cầu gửi đến
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
寄
Kí
đến gần; thu thập