Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ずっと、メアリーさんとお話はなししてみたいなって、思おもってたんです。
Tôi đã luôn muốn nói chuyện với Mary.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

ずっと
liên tục
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật