Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すみません、ここで話題わだいを変かえてみてはと思おもうのですが、いかがでしょうか?
Xin lỗi, tôi nghĩ chúng ta nên thay đổi chủ đề, bạn thấy sao?

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
話題
わだい
chủ đề; đề tài
変える
かえる
thay đổi; biến đổi; chuyển đổi; biến hóa; biến dạng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
題
Đề chủ đề; đề tài
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật