Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すみませんが、その件けんに関かんしてはあまり、興味きょうみがないんです。
Xin lỗi, tôi không mấy quan tâm đến vấn đề đó.

Ngữ pháp:

~に関して (〜ni kanshite)

Về, liên quan đến, về việc, đối với.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
件
けん
vấn đề; sự việc
関する
かんする
liên quan; có liên quan
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

件
Kiện vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật