Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

すばらしく晴はれているから、泳およぎにいこう。
Trời đang rất đẹp, chúng ta đi bơi thôi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
晴れる
はれる
trời quang; nắng ráo
泳ぎ
およぎ
bơi lội
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

晴
Tình trời quang
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật