Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「すばらしい!」「やったね!褒ほめてもらっちゃった。うれしい」
"Tuyệt vời!" - "Ồ, tôi được khen, thật vui!"

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao
貰う
もらう
nhận; lấy
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc

Hán tự:

褒
Bao khen ngợi; ca ngợi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật