Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すごい!じゃこれから
時々
ときどき
あえるわね。
Tuyệt! Vậy là chúng ta sẽ gặp nhau thường xuyên hơn.
Từ vựng:
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
じゃ
là; thì
此れ
これ
cái này
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ