Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
すぐそこでそばを
立
た
ち
食
ぐ
いしてきた。
Tôi vừa ăn sợi đứng ngay đó.
Ngữ pháp:
A。そこで B。(~sokode)
Biểu thị 'vì vậy' hoặc 'do đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
立ち食い
たちぐい
ăn đứng; ăn tại quầy (đường phố)
為る
する
làm
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
食
Thực
ăn; thực phẩm