Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
じゃまなのでその
椅子
いす
をのけて
下
くだ
さい。
Cái ghế này đang vướng, làm ơn dịch nó ra.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
Từ vựng:
邪魔
じゃま
cản trở; phiền toái
其の
その
đó; cái đó
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém