Dịch nghĩa:
じゃがいもは中南米高地が原産地である。
Khoai tây có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Trung và Nam Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
南
Nam
nam
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
高
Cao
cao; đắt
地
Địa
đất; mặt đất
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
産
Sản
sản phẩm; sinh