Dịch nghĩa:
「しまった!傘を電車に忘れた」「あわてん坊ね」
"Tôi đã để quên ô trên tàu!" - "Bạn thật là người hay vội vàng nhỉ."
Từ vựng:
Hán tự:
傘
Tản
ô
電
Điện
điện
車
Xa
xe
忘
Vong
quên
坊
Phường
cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu