Dịch nghĩa:
しかしそこには山ほど未踏の問題があった。
Tuy nhiên, ở đó có vô số vấn đề chưa được khám phá.
Từ vựng:
Hán tự:
山
Sơn
núi
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
踏
Đạp
bước; giẫm đạp; thực hiện; đánh giá; trốn tránh thanh toán
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài