Dịch nghĩa:
さあ、君達、パーティーなんだから気楽にもっとくつろいでくれよ。
Nào, các bạn, đây là bữa tiệc mà, hãy thư giãn và thoải mái đi.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
気
Khí
tinh thần; không khí
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái