Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
さあ、いって
楽
たの
しんでいらっしゃい。
仕事
しごと
は
後
あと
ですればいいから。
Nào, đi chơi đi, làm việc sau cũng được.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
さあ
nào (lên); nào bây giờ; nào đi nào; đây
言う
いう
nói
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
後
あと
phía sau
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
後
Hậu
sau; phía sau; sau này