Dịch nghĩa:
こんなこと、全然びっくりするようなことじゃないよ。
Chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ