Dịch nghĩa:
こんなおいしい料理、今まで食べたことないよ。
Tôi chưa từng ăn món nào ngon như món này.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
今
Kim
bây giờ
食
Thực
ăn; thực phẩm