Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなおいしいスープを味あじわったことがありますか。
Bạn đã bao giờ nếm thử món súp ngon như thế này chưa?

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
スープ
súp (kiểu Tây)
味わう
あじわう
nếm thử
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

味
Vị hương vị; vị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật