Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これ
触
さわ
ってみて。めっちゃ
柔
やわ
らかいよ。
Chạm vào thử này. Mềm lắm đấy.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
触る
さわる
chạm; cảm nhận
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
柔らかい
やわらかい
mềm; dịu; dẻo; linh hoạt
Hán tự:
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng