Dịch nghĩa:
これ、結婚した時に母からもらったの。
Cái này, mẹ tặng tôi khi tôi kết hôn.
Từ vựng:
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
時
Thời
thời gian; giờ
母
Mẫu
mẹ