Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これを
着
き
てごらんよ
君
きみ
のサイズだよ。
Thử mặc cái này xem, nó vừa kích cỡ của bạn đấy.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
着る
きる
mặc
君
きみ
bạn; bạn bè
サイズ
kích thước
Hán tự:
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam