Dịch nghĩa:
これらの包みをほどくのを手伝って下さい。
Hãy giúp tôi mở những gói này.
Hán tự:
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém