Dịch nghĩa:
これらがカイコがその葉を常食とする木です。
Những cây này là thức ăn hàng ngày của tằm.
Từ vựng:
Hán tự:
葉
Diệp
lá; lưỡi
常
Thường
thông thường
食
Thực
ăn; thực phẩm
木
Mộc
cây; gỗ