Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは、
私
わたし
の
訳
わけ
じゃないよ。
私
わたし
だったらもっと
違
ちが
う
訳
わけ
にする。
Đây không phải bản dịch của tôi. Nếu là tôi, tôi sẽ dịch khác đi.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私
わたくし
tôi
訳
わけ
lý do; nguyên nhân
無い
ない
không tồn tại
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
違う
ちがう
khác; không giống
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
訳
Dịch
dịch; lý do
違
Vi
khác biệt; khác