Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
私
わたし
たちにとってチャンスだよ。
Đây là cơ hội cho chúng ta đấy.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
チャンス
cơ hội
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi