Dịch nghĩa:
これは私がなくしたのと同じ時計だ。
Đây là chiếc đồng hồ giống hệt cái tôi đã mất.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường