Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これは
猫
ねこ
ではありません。これは
犬
いぬ
です。
Đây không phải là một con mèo. Đây là một con chó.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
猫
ねこ
mèo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
犬
いぬ
chó
Hán tự:
猫
Miêu
mèo
犬
Khuyển
chó