Dịch nghĩa:

Đây là tầng đất bị đóng băng vĩnh cửu, có nơi sâu tới vài feet.

Hán tự:

Vĩnh vĩnh cửu; dài; lâu dài
Cửu lâu dài
Đống đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
Địa đất; mặt đất
Tằng tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
Thâm sâu; tăng cường
Sở nơi; mức độ