Dịch nghĩa:
これは手触りが柔らかくて、なめらかですね。
Cái này có bề mặt mềm và mịn nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng