Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはウエストが
少
すこ
しゆるすぎます。
Phần eo của cái này hơi rộng quá.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
少し
すこし
một chút; một ít
緩い
ゆるい
lỏng lẻo
Hán tự:
少
Thiếu
ít