Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これはとてもまろやかなコーヒーだ。
Đây là một ly cà phê rất mượt mà.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
迚も
とても
rất; cực kỳ
円やか
まろやか
tròn; hình tròn; hình cầu