Dịch nghĩa:
これで大丈夫だとは思いますが、よく分かりません。
Tôi nghĩ cái này ổn, nhưng không chắc lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
思
Tư
nghĩ
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100