Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「これが間違まちがってる」「そんなことないよ」
"Điều này sai đấy." "Không phải đâu."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
間違う
まちがう
sai lầm
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

間
Gian khoảng cách; không gian
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật