Dịch nghĩa:
これが何なのか全然わからないってことなんだよね?
Đây là cái gì thế? Tôi hoàn toàn không hiểu.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ