Dịch nghĩa:
これがボストンを好きな理由の一つです。
Đây là một trong những lý do tôi thích Boston.
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do
一
Nhất
một