Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがシャッターです。
押
お
すだけです。
Đây là cần gạt máy ảnh. Chỉ cần nhấn vào đây.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
シャッター
màn trập (máy ảnh)
押す
おす
đẩy; xô
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp