Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
これがどんなものか
説明
せつめい
してください。
Hãy giải thích đây là cái gì.
Từ vựng:
此れ
これ
cái này
どんな
loại gì; kiểu gì
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng