Dịch nghĩa:
この頃は仕事にありつくのが難しい。
Gần đây việc tìm kiếm công việc thật khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết