Dịch nghĩa:
この電車は今夜九時にシカゴに着きます。
Chuyến tàu này sẽ đến Chicago vào tối nay lúc chín giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
車
Xa
xe
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
九
Cửu
chín
時
Thời
thời gian; giờ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo