Dịch nghĩa:
「この鉛筆お借りしていいですか?」「ええ、どうぞ」
"Tôi có thể mượn cây bút chì này không?" "Vâng, cứ lấy đi."
Từ vựng:
Hán tự:
鉛
Duyên
chì
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
借
Tá
mượn