Dịch nghĩa:

Căn phòng này lạnh quá, Cindy. Tôi không chịu nổi cái lạnh này.

Hán tự:

Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Đống đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
Hàn lạnh