Dịch nghĩa:
この辺りには、ちょっとした飲食店やカフェがたくさんあるの。
Xung quanh đây có khá nhiều quán ăn và cafe nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
飲
Ẩm
uống
食
Thực
ăn; thực phẩm
店
Điếm
cửa hàng; tiệm