Dịch nghĩa:
この車は修理するだけの値打ちはない。
Chiếc xe này không đáng để sửa chữa.
Từ vựng:
Hán tự:
車
Xa
xe
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá