Dịch nghĩa:
この観点からすれば、彼は正しかったと言えよう。
Xét từ quan điểm này, có thể nói rằng anh ấy đã đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
観
quan điểm; diện mạo
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
正
Chính
chính xác; công bằng
言
Ngôn
nói; từ